Sàn Nguyên Liệu
12 mặt hàng, giá chạy mỗi 10 phút, tin tức, phí 1%, lệnh giới hạn, kho, độ tươi và sổ lãi lỗ.
Mặt hàng
Mở ở cấp 2. Giá niêm yết theo lô (1 lô = 10 phần).

| Mặt hàng | Loại | Giá gốc/lô | Hạn dùng | Làm từ |
|---|---|---|---|---|
| 🍃 Lá trà tươi | Thô | 12 | 2 ngày | |
| 🥛 Sữa tươi | Thô | 30 | 3 ngày | |
| 🥔 Củ sắn | Thô | 8 | Không hư | |
| 🎋 Mía | Thô | 8 | Không hư | |
| 🍓 Dâu tây | Thô | 40 | 3 ngày | |
| 🐟 Cá tươi | Thô | 60 | 2 ngày | |
| 🥩 Thịt heo | Thô | 55 | 2 ngày | |
| 🥭 Xoài chín | Thô | 25 | 4 ngày | |
| 🍂 Trà khô | Chế biến | 35 | Không hư | 🍃 Lá trà tươi ×2 lô |
| ⚫ Trân châu | Chế biến | 15 | 5 ngày | 🥔 Củ sắn ×1 lô |
| 🟤 Đường nâu | Chế biến | 15 | Không hư | 🎋 Mía ×1 lô |
| 🍼 Sữa đặc | Chế biến | 40 | 7 ngày | 🥛 Sữa tươi ×1 lô |
Lưu ý: Lô quá hạn dùng tự mất. Đừng ôm nhiều lá trà, cá hay sữa tươi nếu chưa định dùng.
Giá và tin tức
- Giá chạy mỗi 10 phút và luôn bị kéo dần về mức trung bình của mặt hàng.
- Giá niêm yết gồm 55% luật thị trường và 45% lực mua bán của người chơi: mỗi lệnh mua bán với hệ thống dồn thêm "áp lực" lên giá, áp lực tự phai dần (giảm một nửa sau 6 giờ).
- Mỗi mặt hàng thô có một pha thị trường ẩn (ổn định, tăng nóng, lao dốc, hỗn loạn), đổi bất chợt. Bạn chỉ đoán được qua biểu đồ.
- Thỉnh thoảng có sốt giá hoặc sập giá đột ngột 12–30%, kèm tin ⚡ trên Báo.
- Tin tức (khoảng 0,8 tin mỗi ngày cho một mặt hàng) được báo trước 30 phút rồi làm giá dịch chuyển trong vài giờ.
- Giá không vượt quá 5 lần giá gốc.
Độ tươi của hàng
Hàng có hạn dùng (lá trà, sữa, dâu, cá, thịt, xoài, trân châu, sữa đặc) mất dần độ tươi. Hệ thống mua hàng kém tươi rẻ hơn:
| Độ tươi | Khi đã dùng | Hệ thống trả |
|---|---|---|
| Tươi | 0–50% hạn dùng | 100% |
| Kém tươi | 50–80% hạn dùng | 80% |
| Sắp hư | 80–100% hạn dùng | 55% |
Lưu ý: Hết hạn dùng thì lô hàng hư và tự mất.
Sổ lãi lỗ
- Mỗi mặt hàng trong kho ghi giá vốn trung bình mỗi lô (đã tính phí), số tiền nếu bán ngay và lãi lỗ chưa chốt.
- Mỗi lần bán báo lãi hoặc lỗ so với giá vốn. Sổ lãi lỗ tổng hợp vốn đang nằm trong kho, lãi lỗ đã chốt hôm nay và 7 ngày, tỉ lệ lần bán có lãi và các lệnh khớp gần nhất.
Mua bán
| Luật | Con số |
|---|---|
| Chênh mua, bán với hệ thống | ±1% |
| Phí giao dịch | 1% (tối thiểu 1 xu) |
| Hạn mức với hệ thống | 40 lô mỗi mặt hàng, mỗi chiều, mỗi ngày |
| Một lệnh | 0,1 đến 100 lô |
| Lệnh giới hạn | Giá trong khoảng ±15% giá hiện tại; khớp với lệnh của người chơi khác trước; chưa khớp thì chờ tới hết ngày |
| Kho | 200 lô miễn phí → 500 lô (1.500 xu) → 2.000 lô (6.000 xu) |
Lãi khi bán (so với giá vốn từng lô) là thu nhập chịu thuế. Dòng Thu nhập giao dịch trên trang phục cho thêm xu mỗi lần bán.